日用品
rìyòngpǐn
[ㄖˋ ㄩㄥˋ ㄆㄧㄣˇ]
NHẬT DỤNG PHẨM
- 1.đồ dùng hàng ngày
- 2.LT:件[jian4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
你去那個超級市場,幾乎甚麼日用品都買得到。
nǐ qù nàge chāojíshìchǎng, jīhū shén má rìyòngpǐn dōu mǎi dédào。
Bạn đi siêu thị đó, gần như mọi thứ đồ dùng hàng ngày đều có thể mua được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.