學華語Kaori Dict

日耳曼語

giản thể: 日耳曼语

ěrmàn

ㄖˋ ㄦˇ ㄇㄢˋ ㄩˇ

NHẬT NHĨ MẠN NGỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡西日耳曼語支的語言。

    wǒ xǐhuan xī Rìěrmànyǔ zhī de yǔyán。

    Tôi thích các ngôn ngữ thuộc nhánh Tây German

  • 2

    德語,英語,荷蘭語共屬西日耳曼語支。

    Déyǔ, Yīngyǔ, Hélányǔ gòng shǔ xī Rìěrmànyǔ zhī。

    Đức, Anh, Hà Lan đều thuộc nhóm ngôn ngữ Tây German.

  • 3

    英語是一種高度拉丁化的日耳曼語。

    Yīngyǔ shì yīzhǒng gāodù Lādīnghuà de Rìěrmànyǔ。

    Tiếng Anh là một ngôn ngữ Germanic có sự Latinh hóa cao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日耳曼語 nghĩa là gì? · Kaori Dict