- 1.ngôn ngữ Germanic

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡西日耳曼語支的語言。
wǒ xǐhuan xī Rìěrmànyǔ zhī de yǔyán。
Tôi thích các ngôn ngữ thuộc nhánh Tây German
- 2
德語,英語,荷蘭語共屬西日耳曼語支。
Déyǔ, Yīngyǔ, Hélányǔ gòng shǔ xī Rìěrmànyǔ zhī。
Đức, Anh, Hà Lan đều thuộc nhóm ngôn ngữ Tây German.
- 3
英語是一種高度拉丁化的日耳曼語。
Yīngyǔ shì yīzhǒng gāodù Lādīnghuà de Rìěrmànyǔ。
Tiếng Anh là một ngôn ngữ Germanic có sự Latinh hóa cao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.