日落西山
rìluòxīshān
[ㄖˋ ㄌㄨㄛˋ ㄒㄧ ㄕㄢ]
NHẬT LẠC TÂY SƠN
- 1.mặt trời lặn sau núi tây (thành ngữ); ngày sắp tàn
- 2.bóng xế chiều
- 3.kết thúc một kỷ nguyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.