學華語Kaori Dict

日語

giản thể: 日语

ㄖˋ ㄩˇ

NHẬT NGỮ

HSK 6TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他自學了法語和日語。

    tā zì xué le fǎ yǔ hé rì yǔ

    Anh ấy tự học tiếng Pháp và tiếng Nhật

  • 2

    簡懂日語。

    jiǎn dǒng Rìyǔ。

    Ngắn gọn tiếng Nhật

  • 3

    我不說日語。

    wǒ bù shuō Rìyǔ。

    Tôi không nói tiếng Nhật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日語 nghĩa là gì? · Kaori Dict