例句Câu ví dụ
- 1
他自學了法語和日語。
tā zì xué le fǎ yǔ hé rì yǔ
Anh ấy tự học tiếng Pháp và tiếng Nhật
- 2
簡懂日語。
jiǎn dǒng Rìyǔ。
Ngắn gọn tiếng Nhật
- 3
我不說日語。
wǒ bù shuō Rìyǔ。
Tôi không nói tiếng Nhật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
