學華語Kaori Dict

舊民主主義革命

giản thể: 旧民主主义革命

jiùmínzhǔzhǔmìng

ㄐㄧㄡˋ ㄇㄧㄣˊ ㄓㄨˇ ㄓㄨˇ ㄧˋ ㄍㄜˊ ㄇㄧㄥˋ

CỰU DÂN CHỦ CHỦ NGHĨA CÁCH MỆNH

  1. 1.cách mạng dân chủ cũ
  2. 2.cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧民主主义革命 nghĩa là gì? · Kaori Dict