- 1.San Francisco, California

例句Câu ví dụ
- 1
您喜歡舊金山嗎?
nín xǐhuan Jiùjīnshān ma?
Anh/chị có thích San Francisco không?
- 2
小姐,這封信寄到舊金山,貼多少郵票?
xiǎojie, zhè fēng xìn jì dào Jiùjīnshān, tiē duōshao yóupiào?
Chị ơi, gửi thư đến San Francisco cần dán bao nhiêu tem?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.