學華語Kaori Dict

舊金山

giản thể: 旧金山

Jiùjīnshān

ㄐㄧㄡˋ ㄐㄧㄣ ㄕㄢ

CỰU KIM SƠN

  1. 1.San Francisco, California

例句Câu ví dụ

  • 1

    您喜歡舊金山嗎?

    nín xǐhuan Jiùjīnshān ma?

    Anh/chị có thích San Francisco không?

  • 2

    小姐,這封信寄到舊金山,貼多少郵票?

    xiǎojie, zhè fēng xìn jì dào Jiùjīnshān, tiē duōshao yóupiào?

    Chị ơi, gửi thư đến San Francisco cần dán bao nhiêu tem?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧金山 nghĩa là gì? · Kaori Dict