早動手,早收穫
giản thể: 早动手,早收获
zǎodòngshǒu,zǎoshōuhuò
[ㄗㄠˇ ㄉㄨㄥˋ ㄕㄡˇ ㄗㄠˇ ㄕㄡ ㄏㄨㄛˋ]
TẢO ĐỘNG THỦ , TẢO THU HOẠCH
- 1.(thành ngữ) càng bắt tay vào sớm, càng gặt hái kết quả sớm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.