學華語Kaori Dict

早日康復

giản thể: 早日康复

zǎokāng

ㄗㄠˇ ㄖˋ ㄎㄤ ㄈㄨˋ

TẢO NHẬT KHANG PHỤC

  1. 1.hồi phục sức khỏe nhanh chóng; Mau chóng khỏe lại!

例句Câu ví dụ

  • 1

    祝你早日康復。

    zhù nǐ zǎorìkāngfù。

    Chúc anh/chị sớm khỏe lại

  • 2

    早日康復。

    zǎorìkāngfù。

    Chúc nhanh khỏe lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早日康复 nghĩa là gì? · Kaori Dict