- 1.hồi phục sức khỏe nhanh chóng; Mau chóng khỏe lại!

例句Câu ví dụ
- 1
祝你早日康復。
zhù nǐ zǎorìkāngfù。
Chúc anh/chị sớm khỏe lại
- 2
早日康復。
zǎorìkāngfù。
Chúc nhanh khỏe lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.