早死早超生
zǎosǐzǎochāoshēng
[ㄗㄠˇ ㄙˇ ㄗㄠˇ ㄔㄠ ㄕㄥ]
TẢO TỬ TẢO SIÊU SINH
- 1.kết thúc đau khổ bằng cách chết sớm và được đầu thai lại
- 2.(nghĩa bóng) làm cho xong chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.