學華語Kaori Dict

時不時

giản thể: 时不时

shíshí

ㄕˊ ㄅㄨˋ ㄕˊ

THỜI BẤT THỜI

HSK 7-9Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他仍然時不時來看我。

    tā réngrán shíbùshí lái kàn wǒ。

    Anh ấy vẫn thường xuyên đến thăm tôi

  • 2

    我們時不時地去釣魚。

    wǒmen shíbùshí de qù diàoyú。

    Chúng ta thường xuyên đi câu cá

  • 3

    我時不時得到母親的消息。

    wǒ shíbùshí dédào mǔqīn de xiāoxi。

    Tôi thường xuyên nhận được tin từ mẹ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时不时 nghĩa là gì? · Kaori Dict