例句Câu ví dụ
- 1
他仍然時不時來看我。
tā réngrán shíbùshí lái kàn wǒ。
Anh ấy vẫn thường xuyên đến thăm tôi
- 2
我們時不時地去釣魚。
wǒmen shíbùshí de qù diàoyú。
Chúng ta thường xuyên đi câu cá
- 3
我時不時得到母親的消息。
wǒ shíbùshí dédào mǔqīn de xiāoxi。
Tôi thường xuyên nhận được tin từ mẹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
