是不是
shìbushì
[ㄕˋ ㄅㄨ˙ ㄕˋ]
THỊ BẤT THỊ
HSK 1
- 1.có hay không (dùng để tạo câu hỏi có – không)
Cách đọc khác:shìbùshì — có phải hay không

例句Câu ví dụ
- 1
他是不是學生?
tā shì bu shì xué sheng
Anh ấy có phải là sinh viên không
- 2
他是不是醫生?
tā shìbushì yīshēng?
Anh có phải là bác sĩ không
- 3
這是不是開到北京去的火車?
zhè shìbushì kāi dào Běijīng qù de huǒchē?
Đây có phải là tàu đi Bắc Kinh không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.