學華語Kaori Dict

時節

giản thể: 时节

shíjié

ㄕˊ ㄐㄧㄝˊ

THỜI TIẾT

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    秋天是收獲的時節。

    qiū tiān shì shōu huò de shí jié

    Mùa thu là thời điểm thu hoạch

  • 2

    正是櫻花最美的時節。

    zhèngshì yīnghuā zuì Měidí shíjié。

    Đây là lúc hoa anh đào đẹp nhất.

  • 3

    這是看櫻花的最好時節。

    zhè shì kàn yīnghuā de zuìhǎo shíjié。

    Đây là thời điểm tốt nhất để ngắm hoa anh đào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时节 nghĩa là gì? · Kaori Dict