- 1.khoảng thời gian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.