學華語Kaori Dict

昂首挺胸

ángshǒutǐngxiōng

ㄤˊ ㄕㄡˇ ㄊㄧㄥˇ ㄒㄩㄥ

NGANG THỦ ĐĨNH HUNG

  1. 1.đầu ngẩng cao, ngực ưỡn (thành ngữ); giữ vững tinh thần
  2. 2.trạng thái sung mãn (của động vật)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昂首挺胸 nghĩa là gì? · Kaori Dict