學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
昂首挺胸
昂首挺胸
áng
shǒu
tǐng
xiōng
[ㄤˊ ㄕㄡˇ ㄊㄧㄥˇ ㄒㄩㄥ]
NGANG THỦ ĐĨNH HUNG
1.
đầu ngẩng cao, ngực ưỡn (thành ngữ); giữ vững tinh thần
2.
trạng thái sung mãn (của động vật)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
挺
tǐng
thẳng
首先
shǒuxiān
trước tiên
首都
shǒudū
thủ đô
首
shǒu
đầu
挺好
tǐnghǎo
rất tốt
胸部
xiōngbù
ngực
首相
shǒuxiàng
thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)
首席
shǒuxí
trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
昂
ngang
昂 — tăng, nâng
首
thủ, thú
đầu
挺
đĩnh
đứng thẳng, thẳng tắp
胸
hung, hông
ngực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
昂首挺胸 nghĩa là gì? · Kaori Dict