昆明市
Kūnmíngshì
[ㄎㄨㄣ ㄇㄧㄥˊ ㄕˋ]
CÔN MINH THỊ
- 1.Côn Minh, thành phố cấp địa khu và thủ phủ tỉnh Vân Nam, tây nam Trung Quốc
Cách đọc khác:KūnmíngShì — 昆明市 — Kunming, thành phố cấp tỉnh và thủ phủ tỉnh Vân Nam 雲南省|云南省[Yun2 nan2 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.