明升暗降
míngshēngànjiàng
[ㄇㄧㄥˊ ㄕㄥ ㄢˋ ㄐㄧㄤˋ]
MINH THĂNG ÁM GIÁNG
- 1.(thành ngữ) thăng chức để ra rìa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.