- 1.明廚亮灶 — 'bếp trong suốt' – một bếp (trong nhà hàng, căng-tin trường học v.v) nơi quy trình chế biến thực phẩm được làm rõ cho khách hàng (bằng kính trong, hình ảnh trực tiếp v.v) để thúc đẩy vệ sinh và đảm bảo trách nhiệm trong an toàn thực phẩm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.