明哲保身
míngzhébǎoshēn
[ㄇㄧㄥˊ ㄓㄜˊ ㄅㄠˇ ㄕㄣ]
MINH TRIẾT BẢO THÂN
- 1.người khôn ngoan tự bảo vệ mình (thành ngữ)
- 2.đặt an toàn của bản thân lên trước vấn đề nguyên tắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.