明媒正娶
míngméizhèngqǔ
[ㄇㄧㄥˊ ㄇㄟˊ ㄓㄥˋ ㄑㄩˇ]
MINH MÔI CHÍNH THÚ
- 1.cưới hỏi chính thức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.