明察秋毫
míngcháqiūháo
[ㄇㄧㄥˊ ㄔㄚˊ ㄑㄧㄡ ㄏㄠˊ]
MINH SÁT THU HÀO
- 1.nhìn rõ từng sợi lông tơ mùa thu (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
- 2.hiểu rõ từng chi tiết nhỏ nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.