學華語Kaori Dict

明廚亮灶

giản thể: 明厨亮灶

míngchúliàngzào

ㄇㄧㄥˊ ㄔㄨˊ ㄌㄧㄤˋ ㄗㄠˋ

MINH ? LƯỢNG TÁO

  1. 1.明廚亮灶 — 'bếp trong suốt' – một bếp (trong nhà hàng, căng-tin trường học v.v) nơi quy trình chế biến thực phẩm được làm rõ cho khách hàng (bằng kính trong, hình ảnh trực tiếp v.v) để thúc đẩy vệ sinh và đảm bảo trách nhiệm trong an toàn thực phẩm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明廚亮灶 nghĩa là gì? · Kaori Dict