學華語Kaori Dict

明水縣

giản thể: 明水县

Míngshuǐxiàn

ㄇㄧㄥˊ ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄢˋ

MINH THUỶ HUYỆN

  1. 1.huyện Minh Thủy ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cách đọc khác:MíngshuǐXiàn明水縣 — Mingshui, một huyện thuộc thành phố Suihua 綏化市|绥化市[Sui2 hua4 Shi4], tỉnh Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明水縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict