明珠暗投
míngzhūàntóu
[ㄇㄧㄥˊ ㄓㄨ ㄢˋ ㄊㄡˊ]
MINH CHÂU ÁM ĐẦU
- 1.đem ngọc trai ném vào chỗ tối (thành ngữ)
- 2.không được công nhận đúng mức cho tài năng của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.