學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
明眸皓齒
明眸皓齒
giản thể:
明眸皓齿
míng
móu
hào
chǐ
[ㄇㄧㄥˊ ㄇㄡˊ ㄏㄠˋ ㄔˇ]
MINH MÂU HẠO XỈ
1.
mắt sáng và răng trắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
明天
míngtiān
ngày mai
明年
míngnián
năm sau
明白
míngbai
rõ ràng
說明
shuōmíng
giải thích
明星
míngxīng
ngôi sao; người nổi tiếng
證明
zhèngmíng
bằng chứng
發明
fāmíng
phát minh
明顯
míngxiǎn
rõ ràng
逐字解
Từng chữ trong từ
明
minh
sáng, rực rỡ
眸
mâu
tròng mắt
皓
hạo, cảo
sáng, rực rỡ
齒
xỉ
răng
記憶技巧
Mẹo nhớ
明
MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
明眸皓齿 nghĩa là gì? · Kaori Dict