明眼人
míngyǎnrén
[ㄇㄧㄥˊ ㄧㄢˇ ㄖㄣˊ]
MINH NHÃN NHÂN
- 1.người sáng suốt
- 2.người có con mắt tinh tường
- 3.người sáng mắt (khác với mù)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.