昏天黑地
hūntiānhēidì
[ㄏㄨㄣ ㄊㄧㄢ ㄏㄟ ㄉㄧˋ]
HÔN THIÊN HẮC ĐỊA
- 1.nghĩa đen trời tối đất đen (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng tối đen như mực
- 3.bị ngất
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lộn xộn
- 5.thời kỳ rối ren

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.