學華語Kaori Dict

昏天黑地

hūntiānhēi

ㄏㄨㄣ ㄊㄧㄢ ㄏㄟ ㄉㄧˋ

HÔN THIÊN HẮC ĐỊA

  1. 1.nghĩa đen trời tối đất đen (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng tối đen như mực
  3. 3.bị ngất
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lộn xộn
  2. 5.thời kỳ rối ren

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昏天黑地 nghĩa là gì? · Kaori Dict