昏睡病
hūnshuìbìng
[ㄏㄨㄣ ㄕㄨㄟˋ ㄅㄧㄥˋ]
HÔN THUỴ BỆNH
- 1.bệnh ngủ
- 2.bệnh do Trypanosoma gây ra ở châu Phi
- 3.xem thêm 非洲錐蟲病|非洲锥虫病[Fei1 zhou1 zhui1 chong2 bing4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.