例句Câu ví dụ
- 1
翻譯絕對不是一件易事。
fānyì juéduì bùshì yī jiàn yìshì。
Việc dịch thuật tuyệt đối không phải là điều dễ dàng
- 2
把一疊撲克牌的排列次序背熟,雖然絕不是一件易事,卻也不是沒有可能的。
bǎ yī dié pūkèpái de páiliècìxù bèi shú, suīrán juébù shì yī jiàn yìshì, què yě bùshì méiyǒu kěnéng de。
Học thuộc thứ tự các lá bài trong một bộ bài là việc không dễ dàng gì, nhưng cũng không phải là không thể thực hiện được.
- 3
調製一杯完美的 Mojito 並非易事。要達到甜味、薄荷味和青檸味之間的完美平衡,是一門藝術。
tiáozhì yī bēi wánměi de M o j i t o bìngfēi yìshì。 yào dádào tiánwèi、 bòhe wèi hé qīngníng wèi zhījiān de wánměi pínghéng, shì yī mén yìshù。
调制一杯完美的 Mojito 并非易事。要达到甜味、薄荷味和青柠味之间的完美平衡,是一门艺术。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
