春光乍泄
chūnguāngzhàxiè
[ㄔㄨㄣ ㄍㄨㄤ ㄓㄚˋ ㄒㄧㄝˋ]
XUÂN QUANG SẠ TIẾT
- 1.ánh nắng xuân tràn ngập làm sinh động thế giới (thành ngữ)
- 2.để lộ thoáng qua điều gì đó riêng tư (ví dụ: đồ lót)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.