春江花月夜
Chūnjiānghuāyuèyè
[ㄔㄨㄣ ㄐㄧㄤ ㄏㄨㄚ ㄩㄝˋ ㄧㄝˋ]
XUÂN GIANG HOA NGUYỆT DẠ
- 1.Sông xuân hoa nguyệt dạ, trường thi nhạc phủ của 張若虛|张若虚[Zhang1 Ruo4 xu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.