學華語Kaori Dict

春燈謎

giản thể: 春灯谜

Chūndēng

ㄔㄨㄣ ㄉㄥ ㄇㄧˊ

XUÂN ĐĂNG MÊ

  1. 1.Đố đèn xuân (trò chơi đoán chữ tại Lễ hội đèn lồng 元宵節|元宵节, vào cuối Tết xuân 春節|春节)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春灯谜 nghĩa là gì? · Kaori Dict