- 1.Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)

例句Câu ví dụ
- 1
全國都在過春節。
quán guó dū zài guò chūn jié
Toàn quốc đang đón Tết
- 2
春節是一年里最大的節。
chūn jié shì yī nián lǐ zuì dà de jié
Tết Nguyên Đán là lễ hội lớn nhất trong năm
- 3
春節是中國最重要的節日。
chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì
Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.