學華語Kaori Dict

春節

giản thể: 春节

Chūnjié

ㄔㄨㄣ ㄐㄧㄝˊ

XUÂN TIẾT

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)

例句Câu ví dụ

  • 1

    全國都在過春節。

    quán guó dū zài guò chūn jié

    Toàn quốc đang đón Tết

  • 2

    春節是一年里最大的節。

    chūn jié shì yī nián lǐ zuì dà de jié

    Tết Nguyên Đán là lễ hội lớn nhất trong năm

  • 3

    春節是中國最重要的節日。

    chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì

    Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春节 nghĩa là gì? · Kaori Dict