學華語Kaori Dict

zuó

ㄗㄨㄛˊ

TẠC

例句Câu ví dụ

  • 1

    他昨年去了柏林。

    tā zuó nián qù le Bólín。

    Năm ngoái anh đã đi Berlin.

  • 2

    昨兒俺摔了一跤,還好臉沒著地,不然真丟人。

    zuór ǎn shuāi le yī jiāo, háihǎo liǎn méi zháodì, bùrán zhēn diūrén。

    Hôm qua tôi té một cái, may mà mặt không chạm đất, nếu không thật là mất mặt.

  • 3

    俺昨兒個去趟集上,買了兩斤蘋果,忒甜了。

    ǎn zuórge qù tàng jí shàng, mǎi le liǎng jīn píngguǒ, tè tián le。

    Tôi ngày hôm qua đi chợ, mua hai cân táo, ngọt quá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠC (昨) – hôm qua: Mặt trời (日 nhật) vừa vụt qua (乍 sạ) trong chớp mắt — ngày vừa trôi là HÔM QUA, chuyện như mới TẠC hôm nào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昨 nghĩa là gì? · Kaori Dict