例句Câu ví dụ
- 1
他昨年去了柏林。
tā zuó nián qù le Bólín。
Năm ngoái anh đã đi Berlin.
- 2
昨兒俺摔了一跤,還好臉沒著地,不然真丟人。
zuór ǎn shuāi le yī jiāo, háihǎo liǎn méi zháodì, bùrán zhēn diūrén。
Hôm qua tôi té một cái, may mà mặt không chạm đất, nếu không thật là mất mặt.
- 3
俺昨兒個去趟集上,買了兩斤蘋果,忒甜了。
ǎn zuórge qù tàng jí shàng, mǎi le liǎng jīn píngguǒ, tè tián le。
Tôi ngày hôm qua đi chợ, mua hai cân táo, ngọt quá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 昨TẠC (昨) – hôm qua: Mặt trời (日 nhật) vừa vụt qua (乍 sạ) trong chớp mắt — ngày vừa trôi là HÔM QUA, chuyện như mới TẠC hôm nào.
