例句Câu ví dụ
- 1
晚上好,你好嗎?
wǎnshànghǎo, nǐhǎo ma?
Chào buổi tối, anh khỏe không
- 2
晚上好,女人與男人。
wǎnshànghǎo, nǚrén yǔ nánrén。
Chào buổi tối, các quý cô và quý ông
- 3
晚上好。
wǎnshànghǎo。
Chào buổi tối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
