學華語Kaori Dict

晚上好

wǎnshànghǎo

ㄨㄢˇ ㄕㄤˋ ㄏㄠˇ

VÃN THƯỢNG HẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    晚上好,你好嗎?

    wǎnshànghǎo, nǐhǎo ma?

    Chào buổi tối, anh khỏe không

  • 2

    晚上好,女人與男人。

    wǎnshànghǎo, nǚrén yǔ nánrén。

    Chào buổi tối, các quý cô và quý ông

  • 3

    晚上好。

    wǎnshànghǎo。

    Chào buổi tối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晚上好 nghĩa là gì? · Kaori Dict