學華語Kaori Dict

ㄆㄨˇ

PHỔ

  1. 1.chung
  2. 2.phổ biến
  3. 3.khắp nơi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phổ quát

例句Câu ví dụ

  • 1

    艾普發瘋了。

    Ài pǔ fāfēng le。

    April điên rồi.

  • 2

    我的名字叫霍普金斯。

    wǒ de míngzi jiào Huò pǔ jīn Sī。

    Tôi tên là Hopkins

  • 3

    我從南安普頓乘船去了紐約。

    wǒ cóng Nánān pǔ dùn chéngchuán qù le Niǔyuē。

    Tôi đi từ Southampton bằng tàu đến New York.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普 nghĩa là gì? · Kaori Dict