學華語Kaori Dict

普安縣

giản thể: 普安县

ānxiàn

ㄆㄨˇ ㄢ ㄒㄧㄢˋ

PHỔ AN HUYỆN

  1. 1.huyện Phổ An, châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州[Qian2 xi1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cách đọc khác:PǔānXiànPhú An huyện — Phú An, một huyện thuộc Tự trị khu Duy ngữ và Miao ngữ Quảng Tây Nam [Quảng Tây Nam Duy ngữ Miao ngữ Tự trị khu], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普安县 nghĩa là gì? · Kaori Dict