普希金
Pǔxījīn
[ㄆㄨˇ ㄒㄧ ㄐㄧㄣ]
PHỔ HY KIM
- 1.Alexandr Sergeevich Pushkin (1799-1837), nhà thơ lãng mạn vĩ đại của Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 希HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.