學華語Kaori Dict

普朗克常數

giản thể: 普朗克常数

lǎngchángshù

ㄆㄨˇ ㄌㄤˇ ㄎㄜˋ ㄔㄤˊ ㄕㄨˋ

PHỔ LÃNG KHẮC THƯỜNG SỐ

  1. 1.(vật lý) hằng số Planck h, xấp xỉ 6,626 x 10⁻³⁴ joule.giây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普朗克常數 nghĩa là gì? · Kaori Dict