學華語Kaori Dict

普羅大眾

giản thể: 普罗大众

luózhòng

ㄆㄨˇ ㄌㄨㄛˊ ㄉㄚˋ ㄓㄨㄥˋ

PHỔ LA ĐẠI CHÚNG

  1. 1.giai cấp vô sản
  2. 2.viết tắt của 普羅列塔利亞|普罗列塔利亚[pu3 luo2 lie4 ta3 li4 ya4] cộng quần chúng
  3. 3.cũng viết là 無產階級|无产阶级[wu2 chan3 jie1 ji2] trong lý thuyết Mácxít Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普罗大众 nghĩa là gì? · Kaori Dict