普通高中
pǔtōnggāozhōng
[ㄆㄨˇ ㄊㄨㄥ ㄍㄠ ㄓㄨㄥ]
PHỔ THÔNG CAO TRUNG
- 1.Phú thường trung học — trường trung học phổ thông phổ thông (trái ngược với trường trung học nghề)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.