學華語Kaori Dict

景寧縣

giản thể: 景宁县

Jǐngníngxiàn

ㄐㄧㄥˇ ㄋㄧㄥˊ ㄒㄧㄢˋ

CẢNH TRỮ HUYỆN

  1. 1.huyện tự trị dân tộc She Cảnh Ninh ở Lệ Thủy 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cách đọc khác:JǐngníngXiànKinh Ninh huyện — xem Kinh Ninh Dân tộc Thổ tự trị huyện [Kinh Ninh Dân tộc Thổ tự trị huyện]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

景寧縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict