晴天娃娃
qíngtiānwáwa
[ㄑㄧㄥˊ ㄊㄧㄢ ㄨㄚˊ ㄨㄚ˙]
TÌNH THIÊN OA OA
- 1.Thiên thiên tơ tơ — teru teru bōzu (những con búp bê truyền thống của Nhật Bản treo ngoài cửa sổ với mong muốn thời tiết nắng đẹp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.