學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
智力玩具
智力玩具
zhì
lì
wán
jù
[ㄓˋ ㄌㄧˋ ㄨㄢˊ ㄐㄩˋ]
TRÍ LỰC NGOẠN CỤ
1.
đồ chơi giáo dục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
開玩笑
kāiwánxiào
đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
能力
nénglì
năng lực
壓力
yālì
áp lực
家具
jiājù
đồ nội thất
力量
lìliang
sức mạnh; lực lượng; sức lực
工具
gōngjù
công cụ
玩具
wánjù
đồ chơi
逐字解
Từng chữ trong từ
智
trí
trí tuệ
力
lực
lực — sức mạnh, khả năng, ảnh hưởng
玩
ngoạn
chơi
具
cụ
công cụ
記憶技巧
Mẹo nhớ
力
LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
玩
NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
智力玩具 nghĩa là gì? · Kaori Dict