- 1.điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật
- 2.lấy thông tin từ mọi phía

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.