學華語Kaori Dict

暗箱操作

ànxiāngcāozuò

ㄢˋ ㄒㄧㄤ ㄘㄠ ㄗㄨㄛˋ

ÁM RƯƠNG THAO TÁC

  1. 1.hoạt động bí mật (gian lận bầu cử,...)
  2. 2.thao túng ngầm
  3. 3.hoạt động đen tối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他能為你暗箱操作。

    tā néng wèi nǐ ànxiāngcāozuò。

    Anh ấy có thể giúp bạn đút túi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗箱操作 nghĩa là gì? · Kaori Dict