暗箱操作
ànxiāngcāozuò
[ㄢˋ ㄒㄧㄤ ㄘㄠ ㄗㄨㄛˋ]
ÁM RƯƠNG THAO TÁC
- 1.hoạt động bí mật (gian lận bầu cử,...)
- 2.thao túng ngầm
- 3.hoạt động đen tối

例句Câu ví dụ
- 1
他能為你暗箱操作。
tā néng wèi nǐ ànxiāngcāozuò。
Anh ấy có thể giúp bạn đút túi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.