學華語Kaori Dict

Bào

ㄅㄠˋ

BẠO

  1. 1.họ [Bao4]

Cách đọc khác:bàođột ngộtthay thế cho 曝[pu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    好大的暴風雨!

    hǎo dà de bàofēngyǔ!

    Thật là cơn bão lớn!

  • 2

    暴風過後是寧靜。

    bàofēng guòhòu shì níngjìng。

    Sau cơn bão là sự yên bình

  • 3

    暴風雨發展成了一個颱風。

    bàofēngyǔ fāzhǎn chéngle yīge táifēng。

    Cơn bão phát triển thành một cơn bão typhoon

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴 nghĩa là gì? · Kaori Dict