學華語Kaori Dict

暴殄天物

bàotiǎntiān

ㄅㄠˋ ㄊㄧㄢˇ ㄊㄧㄢ ㄨˋ

BẠO ĐIỂN THIÊN VẬT

  1. 1.phung phí tài nguyên thiên nhiên một cách liều lĩnh
  2. 2.không biết tiết kiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    連電腦怎麼用都不知道,卻買那麼貴的機型,真是暴殄天物。

    lián diànnǎo zěnme yòng dōu bùzhī dào, què mǎi nàme guì de jīxíng, zhēnshi bàotiǎntiānwù。

    Không biết dùng máy tính như thế nào, lại mua loại máy đắt như vậy, thật là lãng phí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴殄天物 nghĩa là gì? · Kaori Dict