例句Câu ví dụ
- 1
湯姆喜歡曲棍球。
Tāngmǔ xǐhuan qūgùnqiú。
Tom thích khúc côn cầu
- 2
曲棍球在中國不是很流行。
qūgùnqiú zài Zhōngguó bùshì hěn liúxíng。
Cầu lông ở Trung Quốc không phải rất phổ biến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
